Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 身不由己

身不由己

shēn bù yóu jǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • thân bất do kỷ
  • không tự chủ được

Định nghĩa

指身体不由自己支配,形容不能自主或不得不做某事。

Chỉ việc thân thể không do mình chi phối, diễn tả tình trạng không tự chủ được hoặc buộc phải làm điều gì đó.

Cách dùng

用于描述某人因客观条件或外力迫使他做某事,并非出于自愿。也指因疾病、情绪或处境而无法控制自己的身体或行动。

Dùng để mô tả ai đó vì điều kiện khách quan hoặc ngoại lực buộc phải làm việc gì đó, không phải do tự nguyện. Cũng chỉ việc vì bệnh tật, cảm xúc hoặc hoàn cảnh mà không thể khống chế được thân thể hay hành động của mình.

Ví dụ

  • 1 在这种局面下,他身不由己地做出了违背自己意愿的决定。 (Trong tình thế này, anh ta không tự chủ được mà đưa ra quyết định trái với ý muốn của mình.)
  • 2 他突然被诊断出患有严重的疾病,从此身不由己,只能躺在床上。 (Anh ấy đột nhiên bị chẩn đoán mắc bệnh nghiêm trọng, từ đó không làm chủ được thân thể, chỉ có thể nằm trên giường.)
  • 3 她本来不想参加那个聚会,但迫于朋友的情面,身不由己地去了。 (Cô ấy vốn không muốn tham dự buổi tụ họp đó, nhưng vì nể tình bạn bè, không thể tự chủ mà đã đi.)
  • 4 在那样的环境中,很多人身不由己地跟着大众一起行动。 (Trong môi trường như vậy, nhiều người không tự chủ được mà đi theo đám đông hành động.)
  • 5 身不由己地被卷入这场风波。 (Anh ta bị cuốn vào vụ sóng gió này một cách không tự chủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản