Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 身价

身价

shēn jià

HSK 7–9

Nghĩa

  • giá trị bản thân
  • địa vị xã hội

Định nghĩa

指一个人的社会地位、名声或经济价值,也指运动员、演员等的转会费或身价。

Chỉ địa vị xã hội, danh tiếng hoặc giá trị kinh tế của một người, cũng chỉ phí chuyển nhượng hoặc giá trị của vận động viên, diễn viên, v.v.

Cách dùng

常用于描述人的社会地位或名气,以及体育、娱乐行业中运动员、明星的签约费用或市场价值。

Thường dùng để mô tả địa vị xã hội hoặc danh tiếng của một người, cũng như phí ký hợp đồng hoặc giá trị thị trường của vận động viên, ngôi sao trong ngành thể thao, giải trí.

Ví dụ

  • 1 他在公司里的身价很高。 (Anh ấy có địa vị rất cao trong công ty.)
  • 2 这位球员的身价已经涨到一亿欧元。 (Giá trị chuyển nhượng của cầu thủ này đã tăng lên 100 triệu euro.)
  • 3 明星的身价往往与他们的知名度有关。 (Giá trị của ngôi sao thường liên quan đến độ nổi tiếng của họ.)
  • 4 他跳槽后身价倍增。 (Sau khi nhảy việc, giá trị của anh ấy tăng gấp bội.)
  • 5 她现在是这家公司最有身价的管理人员之一。 (Cô ấy hiện là một trong những nhà quản lý có địa vị nhất của công ty này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome