Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 身份

身份

shēn fèn

HSK 5

Nghĩa

  • thân phận
  • danh tính

Định nghĩa

身份指一个人在社会上的地位、资格或所属的各种特征,也指人的出身、职位、角色等。

身份 chỉ địa vị, tư cách hoặc các đặc điểm thuộc về một người trong xã hội, cũng chỉ xuất thân, chức vụ, vai trò của con người.

Cách dùng

身份常用于表示一个人的社会地位、职业、角色,也可用于表示在某种关系中的资格。常与‘证’、‘证明’、‘以…身份’等搭配使用。

身份 thường dùng để chỉ địa vị xã hội, nghề nghiệp, vai trò của một người, cũng có thể dùng để chỉ tư cách trong một mối quan hệ nào đó. Thường kết hợp với '证', '证明', '以…身份' v.v.

Ví dụ

  • 1 请出示你的身份证。(Xin hãy xuất trình chứng minh thư của bạn.)
  • 2 他以记者的身份参加了会议。(Anh ấy tham dự hội nghị với tư cách là phóng viên.)
  • 3 她的身份很神秘,没人知道她从哪里来。(Thân phận của cô ấy rất bí ẩn, không ai biết cô ấy từ đâu đến.)
  • 4 在社交媒体上,人们常常隐藏自己的真实身份。(Trên mạng xã hội, mọi người thường che giấu danh tính thật của mình.)
  • 5 他的社会身份很高,大家都尊重他。(Thân phận xã hội của anh ấy rất cao, mọi người đều tôn trọng anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome