身份证
shēn fèn zhèng
Nghĩa
- chứng minh thư
- căn cước công dân
Định nghĩa
身份证是用于证明持有人身份的证件,通常包含姓名、性别、民族、出生日期、住址等信息,由公安机关发放。
Chứng minh thư (thẻ căn cước) là giấy tờ dùng để chứng minh danh tính của người giữ, thường bao gồm họ tên, giới tính, dân tộc, ngày sinh, địa chỉ và các thông tin khác, do cơ quan công an cấp.
Cách dùng
身份证常用于办理各种业务时核实个人身份,如购买车票、入住酒店、办理银行业务、登记结婚等。口语中常简称为“身份证”,书面语中也可说“居民身份证”。
Chứng minh thư thường được dùng để xác minh danh tính cá nhân khi làm các thủ tục như mua vé xe, nhận phòng khách sạn, giao dịch ngân hàng, đăng ký kết hôn, v.v. Trong khẩu ngữ thường gọi tắt là “身份证”, trong văn viết cũng có thể gọi là “居民身份证” (chứng minh thư cư dân).
Ví dụ
- 1 请出示您的身份证。 (Xin vui lòng xuất trình chứng minh thư của bạn.)
- 2 我忘了带身份证,所以不能办理入住手续。 (Tôi quên mang chứng minh thư nên không thể làm thủ tục nhận phòng.)
- 3 买火车票需要身份证吗? (Mua vé tàu hỏa có cần chứng minh thư không?)
- 4 身份证上的姓名必须和户口本一致。 (Họ tên trên chứng minh thư phải khớp với sổ hộ khẩu.)
- 5 现在可以用电子身份证办理很多业务。 (Hiện nay có thể dùng chứng minh thư điện tử để làm nhiều thủ tục.)
- 6 她拿着身份证去银行开户了。 (Cô ấy đã cầm chứng minh thư đến ngân hàng mở tài khoản.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản