Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 身体

身体

shēn tǐ

HSK 2

Nghĩa

  • cơ thể
  • sức khỏe

Định nghĩa

指人或动物的整个生理组织,有时特指躯干;也指健康状况。

Chỉ toàn bộ tổ chức sinh lý của người hoặc động vật, đôi khi đặc biệt chỉ phần thân; cũng chỉ tình trạng sức khỏe.

Cách dùng

作为名词使用,常与形容词如‘好’、‘不好’或动词如‘锻炼’、‘注意’等搭配,表示身体状况或健康状态。

Được dùng như danh từ, thường kết hợp với tính từ như 'tốt', 'không tốt' hoặc động từ như 'rèn luyện', 'chú ý' để chỉ tình trạng cơ thể hoặc trạng thái sức khỏe.

Ví dụ

  • 1 我身体很好。 (Tôi cơ thể rất khỏe.)
  • 2 你要多注意身体。 (Bạn cần chú ý đến sức khỏe nhiều hơn.)
  • 3 运动对身体有好处。 (Vận động có lợi cho cơ thể.)
  • 4 他身体不舒服。 (Anh ấy thấy trong người không khỏe.)
  • 5 保持身体健康很重要。 (Giữ gìn sức khỏe rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome