身子
shēn zi
Nghĩa
- thân thể
- cơ thể
Định nghĩa
指身体;也指身孕或健康状况。
Chỉ cơ thể; cũng chỉ thai nghén hoặc tình trạng sức khỏe.
Cách dùng
这是一个口语化的词,常用于日常对话中,表示身体、健康或身孕。
Đây là từ khẩu ngữ, thường dùng trong hội thoại hàng ngày, biểu thị cơ thể, sức khỏe hoặc thai nghén.
Ví dụ
- 1 他身子很结实。 (Anh ấy thân thể rất rắn chắc.)
- 2 她最近身子不舒服。 (Dạo này cô ấy người không được khỏe.)
- 3 你有身子了,要注意休息。 (Em đã có thai rồi, cần chú ý nghỉ ngơi.)
- 4 身子是自己的,不要太劳累。 (Cơ thể là của mình, đừng quá vất vả.)
- 5 他病了一场,身子虚弱了很多。 (Anh ấy bệnh một trận, cơ thể yếu đi nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.