Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 身子

身子

shēn zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • thân thể
  • cơ thể

Định nghĩa

身体;身躯。

Body; torso.

Cách dùng

常用于日常口语,指人的身体或身体的一部分,也可指身体状况。

Commonly used in spoken language to refer to the human body or a part of it, and also to one's physical condition.

Ví dụ

  • 1 最近身子有点不舒服,需要休息一下。(Recently my body feels a bit unwell, I need to rest.)
  • 2 身子很壮实,经常锻炼。(He has a strong body, he exercises often.)
  • 3 她扭了一下身子,差点摔倒。(She twisted her body and almost fell.)
  • 4 老人身子骨还硬朗,每天散步。(The old man's body is still strong, he walks every day.)
  • 5 这件衣服很合身,正好贴着身子。(This clothes fits well, just hugging the body.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản