Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 身影

身影

shēn yǐng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bóng dáng
  • hình bóng

Định nghĩa

指人的身体或其他物体在光线照射下投射的影子;也常用来指人的形象、踪迹或若隐若现的样子。

Chỉ cái bóng của cơ thể người hoặc vật khác được chiếu dưới ánh sáng; cũng thường dùng để chỉ hình ảnh, dấu vết hoặc dáng vẻ lúc ẩn lúc hiện của con người.

Cách dùng

常用于文学描写中,既可以指具体的影子,也可以引申为人的形象、踪迹或记忆中的样子。在句子中多作主语或宾语。

Thường dùng trong văn miêu tả, vừa có thể chỉ cái bóng cụ thể, vừa có thể mở rộng thành hình ảnh, dấu vết hoặc dáng vẻ trong ký ức của con người. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 他的身影消失在人群中。(Bóng dáng của anh ấy biến mất trong đám đông.)
  • 2 看到她的身影,他感到安心。(Nhìn thấy bóng dáng của cô ấy, anh cảm thấy yên tâm.)
  • 3 窗外有一个人影闪过。(Có một bóng người lướt qua ngoài cửa sổ.)
  • 4 回忆里他的身影依然清晰。(Trong ký ức, bóng dáng của anh vẫn rõ ràng.)
  • 5 他默默离去,留下一个孤独的身影。(Anh lặng lẽ rời đi, để lại một bóng dáng cô đơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome