Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 身材

身材

shēn cái

HSK 5

Nghĩa

  • vóc dáng
  • thân hình

Định nghĩa

指身体的胖瘦、高矮以及整体外观形态。

Chỉ sự béo gầy, cao thấp và hình dáng tổng thể của cơ thể.

Cách dùng

常用于描述人的体型,常与形容词搭配,如‘好身材’、‘身材高挑’等。

Thường dùng để miêu tả vóc dáng của con người, hay kết hợp với tính từ như 'thân hình đẹp', 'vóc dáng cao ráo'.

Ví dụ

  • 1 她身材很好。 (Cô ấy có vóc dáng rất đẹp.)
  • 2 他身材高大,适合打篮球。 (Anh ấy cao lớn, thích hợp chơi bóng rổ.)
  • 3 这件衣服很显身材。 (Bộ quần áo này rất tôn dáng.)
  • 4 她坚持锻炼,保持身材。 (Cô ấy kiên trì tập luyện để giữ dáng.)
  • 5 模特的身材都很匀称。 (Vóc dáng của người mẫu đều rất cân đối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome