Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 身躯

身躯

shēn qū

HSK 7–9

Nghĩa

  • thân hình
  • vóc dáng

Định nghĩa

指人的身体,多用于书面语或文学作品中。

Chỉ cơ thể con người, thường được dùng trong văn viết hoặc tác phẩm văn học.

Cách dùng

常用于书面语,强调人或动物的整个身体,有时带有庄严或文学色彩。可以指活体,也可以用拟人化的方式指物体。

Thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh toàn bộ cơ thể của người hoặc động vật, đôi khi mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Có thể chỉ cơ thể sống, hoặc dùng biện pháp nhân hóa để chỉ vật thể.

Ví dụ

  • 1 他拥有一个魁梧的身躯。 (Anh ấy có một thân hình vạm vỡ.)
  • 2 烈士的身躯虽已倒下,但精神永存。 (Thân thể của liệt sĩ đã ngã xuống, nhưng tinh thần vẫn còn mãi.)
  • 3 大山的身躯在云雾中若隐若现。 (Thân hình của ngọn núi lúc ẩn lúc hiện trong mây mù.)
  • 4 锻炼可以强健身躯。 (Rèn luyện có thể làm cho cơ thể khỏe mạnh.)
  • 5 他挺起胸膛,展现出英雄般的身躯。 (Anh ta ưỡn ngực, phô bày thân hình như một anh hùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome