Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 身边

身边

shēn biān

HSK 3

Nghĩa

  • bên cạnh
  • bên mình

Định nghĩa

身边指身体周围的地方,也用于指与自己亲近的人或所接触的环境。

“Bên cạnh” chỉ nơi xung quanh cơ thể, cũng dùng để chỉ những người thân thiết hoặc môi trường mà mình tiếp xúc.

Cách dùng

“身边”常作名词,表示某人周围的地点,也可指在某人周围的人。常用结构为“在某人的身边”,或“身边有...”。还可以用来指随身带有某物。

“Bên cạnh” thường là danh từ, chỉ địa điểm xung quanh một người, cũng có thể chỉ những người xung quanh một người. Cấu trúc thường gặp là “ở bên cạnh ai đó”, hoặc “bên cạnh có...”. Cũng dùng để chỉ mang theo vật gì đó.

Ví dụ

  • 1 你身边有人吗? (Có ai ở bên cạnh bạn không?)
  • 2 她把手机放在身边。 (Cô ấy đặt điện thoại bên cạnh mình.)
  • 3 身边的人都很支持我。 (Những người xung quanh tôi đều ủng hộ tôi.)
  • 4 我身边没有带钱。 (Tôi không mang tiền bên người.)
  • 5 父母总是陪伴在孩子身边。 (Cha mẹ luôn bên cạnh con cái.)
  • 6 他身边总是有很多朋友。 (Bên cạnh anh ấy luôn có nhiều bạn bè.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome