躲
duǒ
Nghĩa
- trốn
- né tránh
Định nghĩa
躲:隐藏;避开;躲避。指故意不让人看见或回避某人、某事物。
Trốn, tránh né, lẩn tránh. Chỉ việc cố tình giấu mình hoặc tránh ai đó, sự vật nào đó.
Cách dùng
通常指人故意隐藏自己或避开某人、某事物。可以用于物理上的躲避(如躲雨、躲车),也可用于抽象意义上的回避(如躲债、躲问题)。
Thường dùng để chỉ việc ai đó cố tình giấu mình hoặc tránh né ai đó, sự vật nào đó. Có thể dùng cho việc né tránh về mặt vật lý (như trú mưa, tránh xe), cũng có thể dùng cho việc tránh né theo nghĩa trừu tượng (như trốn nợ, tránh vấn đề).
Ví dụ
- 1 他躲在门后。 (Anh ấy trốn sau cửa.)
- 2 她躲雨。 (Cô ấy trú mưa.)
- 3 他在躲债。 (Anh ta đang trốn nợ.)
- 4 别躲着我说话。 (Đừng tránh né tôi mà nói chuyện.)
- 5 他躲过了那辆车。 (Anh ấy tránh được chiếc xe đó.)
- 6 遇到困难不要躲。 (Gặp khó khăn đừng trốn tránh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.