躲避
duǒ bì
Nghĩa
- né tránh
- trốn
Định nghĩa
躲避指故意离开或隐藏起来,以避免遇到某人或某事,或避免被伤害、惩罚等。
躲避 nghĩa là cố ý rời đi hoặc ẩn nấp để tránh gặp phải ai đó hoặc sự việc nào đó, hoặc tránh bị thương, bị trừng phạt, v.v.
Cách dùng
躲避是一个动词,后面可以接对象,表示避开的人或事物,也可以单独使用表示躲藏。
躲避 là động từ, phía sau có thể có tân ngữ, chỉ người hoặc sự việc muốn tránh, cũng có thể dùng độc lập để chỉ việc ẩn nấp.
Ví dụ
- 1 他在躲避警察的追捕。 (Anh ấy đang trốn tránh sự truy bắt của cảnh sát.)
- 2 下雨了,我们赶紧找个地方躲避。 (Trời mưa rồi, chúng ta mau tìm chỗ trú ẩn đi.)
- 3 不要躲避问题,要勇敢面对。 (Đừng tránh né vấn đề, hãy dũng cảm đối mặt.)
- 4 他故意躲避我,不想见我。 (Anh ta cố tình tránh tôi, không muốn gặp tôi.)
- 5 遇到危险时,要迅速躲避。 (Khi gặp nguy hiểm, phải nhanh chóng né tránh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.