Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 躺

躺

tǎng

HSK 4

Nghĩa

  • nằm

Định nghĩa

身体平放或斜靠在某物上,表示休息或放松的状态。

Cơ thể nằm thẳng hoặc dựa vào vật gì đó, biểu thị trạng thái nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Cách dùng

“躺”通常用于描述人或动物的身体姿势,表示横卧或斜躺。常与‘在床上’、‘在沙发上’等地点状语搭配。也可以用于比喻,如‘躺平’表示放弃努力。

“躺” thường dùng để mô tả tư thế cơ thể của người hoặc động vật, biểu thị nằm ngang hoặc nằm nghiêng. Thường kết hợp với trạng từ chỉ nơi chốn như 'trên giường', 'trên ghế sofa'. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như 'nằm thẳng' (躺平) biểu thị từ bỏ nỗ lực.

Ví dụ

  • 1 我累死了,想躺一会儿。 (Tôi mệt chết đi được, muốn nằm một lát.)
  • 2 他躺在沙发上睡觉。 (Anh ấy nằm trên ghế sofa ngủ.)
  • 3 小猫喜欢躺在阳光下。 (Mèo con thích nằm dưới ánh nắng.)
  • 4 医生建议他多躺几天休息。 (Bác sĩ khuyên anh ấy nên nằm nghỉ thêm vài ngày.)
  • 5 现在很多年轻人选择躺平,不买房不结婚。 (Hiện nay nhiều bạn trẻ chọn 'nằm thẳng', không mua nhà không kết hôn.)
  • 6 他躺在床上看书,看着看着就睡着了。 (Anh ấy nằm trên giường đọc sách, đọc một lúc rồi ngủ lúc nào không hay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome