Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

tǎng

HSK 4

Nghĩa

  • nằm

Định nghĩa

指身体平放或侧卧,通常用于休息或睡眠。

to lie down; to recline; to be in a lying position.

Cách dùng

用于描述人或动物将身体平放或侧卧的动作或状态,常表示休息、放松或睡眠。

Used to describe the action or state of a person or animal lying flat or on their side, often indicating rest, relaxation, or sleep.

Ví dụ

  • 1 我喜欢在沙发上看电视。 (I like to lie on the sofa and watch TV.)
  • 2 在地上休息。 (He is lying on the ground to rest.)
  • 3 在床上看书。 (She is lying in bed reading a book.)
  • 4 在窗台上晒太阳。 (The cat is lying on the windowsill basking in the sun.)
  • 5 我累得直接在地板上。 (I was so tired that I lay down directly on the floor.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản