车主
chē zhǔ
Nghĩa
- chủ xe
Định nghĩa
指拥有汽车或车辆的人。
Chỉ người sở hữu ô tô hoặc phương tiện.
Cách dùng
通常用来指车辆的所有者,在交通、保险、维修等场景中使用。可以指汽车、摩托车等。
Thường dùng để chỉ chủ sở hữu phương tiện, xuất hiện trong các tình huống giao thông, bảo hiểm, sửa chữa. Có thể chỉ ô tô, xe máy, v.v.
Ví dụ
- 1 这个停车位是给车主预留的。 (Chỗ đỗ xe này được dành riêng cho chủ xe.)
- 2 车主需要定期保养车辆。 (Chủ xe cần bảo dưỡng xe định kỳ.)
- 3 请车主尽快将车移走。 (Yêu cầu chủ xe nhanh chóng di chuyển xe đi.)
- 4 车主在购买保险时要注意条款。 (Chủ xe khi mua bảo hiểm cần chú ý đến điều khoản.)
- 5 这辆车的车主是一位老先生。 (Chủ xe này là một ông lão.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.