Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 车位

车位

chē wèi

HSK 4

Nghĩa

  • chỗ đậu xe

Định nghĩa

车位指车辆停放的位置,即停车位。

Chỗ đỗ xe là vị trí để xe dừng và đỗ, tức là chỗ đậu xe.

Cách dùng

用于表示停放汽车等车辆的地方。常用于日常交流、停车场、小区、写字楼等场合。

Dùng để chỉ nơi đỗ xe ô tô và các loại phương tiện khác. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, bãi đỗ xe, khu chung cư, tòa nhà văn phòng, v.v.

Ví dụ

  • 1 这里没有车位了。 (Ở đây không còn chỗ đỗ xe nữa.)
  • 2 我找了好长时间才找到一个车位。 (Tôi tìm rất lâu mới tìm được một chỗ đỗ xe.)
  • 3 这个小区的地下停车场有很多车位。 (Khu chung cư này có rất nhiều chỗ đỗ xe ở tầng hầm.)
  • 4 请把车停在指定的车位内。 (Vui lòng đỗ xe trong vạch đỗ xe quy định.)
  • 5 我的车位被别人占了。 (Chỗ đỗ xe của tôi bị người khác chiếm mất rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome