车厢
chē xiāng
Nghĩa
- toa xe
- khoang xe
Định nghĩa
指火车、汽车等车辆中载人或装货的部分。
Chỉ phần chở người hoặc chở hàng trong các phương tiện như tàu hỏa, ô tô, v.v.
Cách dùng
用于表示车辆(尤其是火车)内的独立空间,常用于指代乘客所在的车厢。
Dùng để chỉ không gian riêng biệt bên trong phương tiện (đặc biệt là tàu hỏa), thường dùng để chỉ toa chở khách.
Ví dụ
- 1 这节车厢人很多。 (Toa tàu này có rất nhiều người.)
- 2 请在车厢内保持安静。 (Xin hãy giữ im lặng trong toa tàu.)
- 3 他坐在最后一节车厢。 (Anh ấy ngồi ở toa cuối cùng.)
- 4 火车车厢里很拥挤。 (Trong toa tàu rất chật chội.)
- 5 这辆公交车的车厢很宽敞。 (Khoang của chiếc xe buýt này rất rộng rãi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.