车库
chē kù
Nghĩa
- nhà để xe
- ga ra
Định nghĩa
车库是存放车辆的建筑或空间,可以是独立的建筑物,也可以是建筑物的一部分。
Nhà để xe là công trình hoặc không gian dùng để chứa xe, có thể là tòa nhà độc lập hoặc một phần của tòa nhà.
Cách dùng
“车库”通常用于指代停放汽车等车辆的地方,包括私人住宅的车库和公共停车场或地下车库。
“车库” thường dùng để chỉ nơi đỗ xe ô tô và các loại xe khác, bao gồm nhà để xe tư nhân và bãi đỗ xe công cộng hoặc tầng hầm để xe.
Ví dụ
- 1 我把车停在地下车库。 (Tôi đỗ xe ở tầng hầm để xe.)
- 2 这个车库可以停放两辆车。 (Nhà để xe này có thể đỗ hai chiếc ô tô.)
- 3 他正在车库修车。 (Anh ấy đang sửa xe trong nhà để xe.)
- 4 我们家的车库很宽敞。 (Nhà để xe của gia đình tôi rất rộng rãi.)
- 5 请把车开进车库。 (Hãy lái xe vào nhà để xe.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.