Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 车辆

车辆

chē liàng

HSK 5

Nghĩa

  • xe cộ
  • phương tiện

Định nghĩa

车辆指各种交通工具的总称,包括汽车、火车、电车等。

车辆 là từ chỉ chung các loại phương tiện giao thông, bao gồm ô tô, tàu hỏa, tàu điện, v.v.

Cách dùng

用于泛指所有类型的车辆,常出现在正式场合或书面语中。

Được dùng để chỉ chung mọi loại xe cộ, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 道路上车辆很多。 (Trên đường có rất nhiều xe cộ.)
  • 2 请勿在车辆附近嬉戏。 (Xin đừng nô đùa gần xe cộ.)
  • 3 这座城市车辆管理很严格。 (Thành phố này quản lý xe cộ rất nghiêm ngặt.)
  • 4 车辆必须遵守交通规则。 (Xe cộ phải tuân thủ luật giao thông.)
  • 5 停车场里停满了车辆。 (Bãi đỗ xe đầy xe cộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome