Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 车速

车速

chē sù

HSK 4

Nghĩa

  • tốc độ xe

Định nghĩa

车辆行驶的速度。

Tốc độ di chuyển của xe cộ.

Cách dùng

用于描述交通工具在单位时间内行驶的距离,常出现在交通、驾驶、限速等语境中。

Được dùng để miêu tả quãng đường di chuyển của phương tiện trong một đơn vị thời gian, thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao thông, lái xe, giới hạn tốc độ, v.v.

Ví dụ

  • 1 这段路限速,请不要超速行驶。(Đoạn đường này có giới hạn tốc độ, xin đừng lái xe vượt tốc độ cho phép.)
  • 2 高速公路上车速很快,要保持安全距离。(Trên đường cao tốc tốc độ xe rất nhanh, phải giữ khoảng cách an toàn.)
  • 3 车速表显示当前时速是八十公里。(Đồng hồ tốc độ hiển thị tốc độ hiện tại là 80 km/h.)
  • 4 雨天路滑,请降低车速。(Đường trơn trời mưa, xin hãy giảm tốc độ xe.)
  • 5 警察用雷达测速枪检查车速。(Cảnh sát dùng súng đo tốc độ radar để kiểm tra tốc độ xe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome