轨迹
guǐ jì
Nghĩa
- quỹ đạo
- dấu vết đường đi
Định nghĩa
指物体运动的路径或事物发展的方向、痕迹。
Chỉ đường đi của vật thể chuyển động hoặc hướng phát triển, dấu vết của sự vật.
Cách dùng
常用于描述物理运动的路径、抽象事物的发展过程,以及留下的痕迹或线索。
Thường dùng để miêu tả đường đi của chuyển động vật lý, quá trình phát triển của sự vật trừu tượng, cũng như dấu vết hoặc manh mối để lại.
Ví dụ
- 1 这颗卫星的轨迹经过计算,非常精确。 (Quỹ đạo của vệ tinh này được tính toán rất chính xác.)
- 2 人生轨迹各不相同,但努力总不会错。 (Quỹ đạo cuộc đời mỗi người khác nhau, nhưng nỗ lực không bao giờ sai.)
- 3 警察根据车辆留下的轨迹找到了嫌疑人。 (Cảnh sát dựa vào dấu vết để lại của xe đã tìm ra nghi phạm.)
- 4 我们要沿着历史的轨迹前进。 (Chúng ta phải tiến lên theo dòng lịch sử.)
- 5 他成长轨迹非常清晰,从小就是优秀学生。 (Quá trình trưởng thành của anh ấy rất rõ ràng, từ nhỏ đã là học sinh xuất sắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.