Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 轨道

轨道

guǐ dào

HSK 6

Nghĩa

  • đường ray
  • quỹ đạo

Định nghĩa

指物体运动或运行的路线,也指铁路轨道或天体运行的轨道。

Chỉ lộ trình chuyển động hoặc vận hành của vật thể, cũng chỉ đường ray xe lửa hoặc quỹ đạo chuyển động của thiên thể.

Cách dùng

可指具体的铁路轨道,也可指天体运行的轨道,还可引申为事物发展的方向或规律。

Có thể chỉ đường ray cụ thể, cũng có thể chỉ quỹ đạo chuyển động của thiên thể, còn có thể mở rộng nghĩa là phương hướng hoặc quy luật phát triển của sự vật.

Ví dụ

  • 1 火车沿着轨道行驶。 (Tàu hỏa chạy dọc theo đường ray.)
  • 2 地球绕太阳运行的轨道是椭圆形的。 (Quỹ đạo của Trái Đất quay quanh Mặt Trời là hình elip.)
  • 3 这颗卫星被送入了预定轨道。 (Vệ tinh này đã được đưa vào quỹ đạo định sẵn.)
  • 4 经济正在走上健康发展的轨道。 (Nền kinh tế đang đi vào quỹ đạo phát triển lành mạnh.)
  • 5 这个计划已经偏离了原来的轨道。 (Kế hoạch này đã chệch khỏi quỹ đạo ban đầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản