Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zhuǎn

HSK 4

Nghĩa

  • quay
  • chuyển

Định nghĩa

改变方向、位置或状态;旋转。

Change direction, position, or state; rotate.

Cách dùng

常用于描述方向的变、事物的变化或物体的旋,根据语境有不同的读音(zhuǎn 或 zhuàn)。

Often used to describe a change in direction, a transformation, or rotation of an object; pronunciation varies (zhuǎn or zhuàn) depending on context.

Ví dụ

  • 1 请往右。 (Please turn right.)
  • 2 天气暖了。 (The weather has turned warm.)
  • 3 轮子得很快。 (The wheel spins fast.)
  • 4 学手续办好了。 (The transfer procedure is done.)
  • 5 了个圈。 (He turned around.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản