Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 转交

转交

zhuǎn jiāo

HSK 6

Nghĩa

  • chuyển giao
  • chuyển hộ

Định nghĩa

转交指把物品、文件、消息等从一方交给另一方,通常是通过中间人或代为传递。

Chuyển giao có nghĩa là đưa vật phẩm, tài liệu, tin nhắn từ bên này sang bên kia, thường thông qua người trung gian hoặc chuyển hộ.

Cách dùng

转交常用于正式或非正式场合,表示将某物交给指定的人或机构。可以用于实物,也可以用于信息。常与“给”、“到”等搭配,结构为“转交给某人”或“转交到某处”。

"转交" được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, diễn tả việc giao vật gì đó cho người hoặc tổ chức được chỉ định. Có thể dùng cho vật thể hoặc thông tin. Thường kết hợp với "给" và "到", cấu trúc "转交给某人" hoặc "转交到某处".

Ví dụ

  • 1 请把这封信转交给王老师。 (Xin hãy chuyển lá thư này cho thầy Vương.)
  • 2 他把文件转交给了经理。 (Anh ấy đã chuyển tài liệu cho giám đốc.)
  • 3 我的包裹被转交到了新的地址。 (Bưu kiện của tôi đã được chuyển đến địa chỉ mới.)
  • 4 这个电话留言需要转交给你。 (Tin nhắn thoại này cần được chuyển cho bạn.)
  • 5 请将会议记录转交给所有参会人员。 (Xin chuyển biên bản cuộc họp cho tất cả người tham dự.)
  • 6 由于他不在,我把礼物转交给了他妹妹。 (Vì anh ấy không có ở đây, tôi đã chuyển món quà cho em gái anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome