Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 转动

转动

zhuǎn dòng

HSK 6

Nghĩa

  • xoay
  • quay

Định nghĩa

物体围绕某一点或轴作圆周运动,或者改变方向使其朝向某处。

Vật thể chuyển động theo vòng tròn quanh một điểm hoặc trục, hoặc thay đổi hướng để hướng về một nơi nào đó.

Cách dùng

常用来描述物体转动或人转动身体、头部等。注意与“移动”区别。

Thường dùng để miêu tả vật thể quay hoặc người xoay người, đầu, v.v. Lưu ý phân biệt với “di chuyển” (移动).

Ví dụ

  • 1 地球绕着太阳转动。 (Trái đất quay quanh mặt trời.)
  • 2 他把旋钮转动了一下。 (Anh ấy xoay núm vặn một chút.)
  • 3 风车在风中转动。 (Cối xay gió quay trong gió.)
  • 4 他转动身体,面对着我。 (Anh ấy xoay người lại đối diện với tôi.)
  • 5 机器转动时发出噪音。 (Khi máy quay phát ra tiếng ồn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome