Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 转发

转发

zhuǎn fā

HSK 4

Nghĩa

  • chuyển tiếp
  • chia sẻ lại

Định nghĩa

将别人发送的信息或发布的内容再次发送或分享给其他人。

Chuyển tiếp hoặc chia sẻ lại thông tin hoặc nội dung mà người khác đã gửi hoặc đăng tải cho những người khác.

Cách dùng

用于表示在社交媒体、通讯软件等平台上,将他人发布的内容或消息发送给自己的人或群组。常用于网络用语。

Dùng để chỉ việc trên các nền tảng mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin, gửi lại nội dung hoặc tin nhắn mà người khác đã đăng hoặc gửi cho người hoặc nhóm của mình. Thường dùng trong ngôn ngữ mạng.

Ví dụ

  • 1 请你把这条消息转发给经理。 (Bạn hãy chuyển tiếp tin nhắn này cho quản lý.)
  • 2 他在微信上转发了这篇文章。 (Anh ấy đã chia sẻ lại bài viết này trên WeChat.)
  • 3 如果你觉得有用,请转发给更多人。 (Nếu bạn thấy hữu ích, hãy chuyển tiếp cho nhiều người hơn.)
  • 4 微博的转发功能让信息传播得更快。 (Chức năng chuyển tiếp của Weibo giúp thông tin lan truyền nhanh hơn.)
  • 5 未经允许不要随意转发别人的作品。 (Đừng tùy tiện chia sẻ lại tác phẩm của người khác khi chưa được phép.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome