Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 转变

转变

zhuǎn biàn

HSK 5

Nghĩa

  • chuyển biến
  • thay đổi

Định nghĩa

由一种情况变成另一种情况;发生根本性的变化。

从一种情况变成另一种情况;发生根本性的变化。

Cách dùng

“转变”是一个动词,也可以作名词使用。强调从一种状态、形态或方向改变到另一种状态、形态或方向。常用于描述思想、态度、社会、经济等方面的变化。

“转变” là một động từ, cũng có thể dùng như danh từ. Nhấn mạnh sự thay đổi từ một trạng thái, hình thái hoặc hướng này sang một trạng thái, hình thái hoặc hướng khác. Thường dùng để miêu tả sự thay đổi về tư tưởng, thái độ, xã hội, kinh tế, v.v.

Ví dụ

  • 1 他的思想发生了很大的转变。 (Tư tưởng của anh ấy đã có sự chuyển biến lớn.)
  • 2 随着时代的发展,人们的观念也在不断转变。 (Cùng với sự phát triển của thời đại, quan niệm của con người cũng không ngừng chuyển biến.)
  • 3 这个政策促使经济结构发生了根本性转变。 (Chính sách này đã thúc đẩy cơ cấu kinh tế chuyển biến căn bản.)
  • 4 她从悲观转变为乐观,重新振作起来。 (Cô ấy từ bi quan chuyển sang lạc quan, đã lấy lại tinh thần.)
  • 5 科技的发展正在改变我们的生活,这种转变是深刻的。 (Sự phát triển của khoa học công nghệ đang thay đổi cuộc sống của chúng ta, sự chuyển biến này rất sâu sắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome