Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 转告

转告

zhuǎn gào

HSK 5

Nghĩa

  • nhắn lại
  • chuyển lời

Định nghĩa

转告:把别人的话或信息转达给另一个人。

转告: chuyển lời hoặc thông tin của người khác cho một người khác.

Cách dùng

转告常用于口语和书面语,表示替别人传达信息或消息,通常涉及第三方。

转告 thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, diễn tả việc truyền đạt thông tin hoặc tin nhắn thay cho người khác, thường liên quan đến bên thứ ba.

Ví dụ

  • 1 请你转告他,明天开会。 (Xin hãy nhắn lại với anh ấy rằng ngày mai có cuộc họp.)
  • 2 我转告了你的话给她。 (Tôi đã chuyển lời của bạn cho cô ấy.)
  • 3 他让我转告你,他不能来了。 (Anh ấy nhờ tôi báo cho bạn rằng anh ấy không đến được.)
  • 4 请转告我父母,我晚点回家。 (Xin nhắn với bố mẹ tôi rằng tôi sẽ về nhà muộn.)
  • 5 这件事我已经转告给经理了。 (Việc này tôi đã báo lại cho giám đốc rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome