Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 转折点

转折点

zhuǎn zhé diǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bước ngoặt
  • điểm ngoặt

Định nghĩa

指事物发展过程中改变方向或趋势的关键时刻或地点,常用于比喻人生、历史、事件等发生重大变化的关键节点。

Chỉ thời điểm hoặc địa điểm then chốt mà trong quá trình phát triển của sự vật, phương hướng hoặc xu thế thay đổi; thường dùng để ví von về những mốc quan trọng có sự thay đổi lớn trong cuộc đời, lịch sử, sự kiện, v.v.

Cách dùng

多用于抽象意义,表示某个重要事件或决定使情况发生根本性改变。也可以指道路、河流等实际方向的转弯处,但更常见于比喻用法。可作主语、宾语,常与“成为”、“是”、“发生”等动词搭配。

Thường dùng theo nghĩa trừu tượng, biểu thị một sự kiện hoặc quyết định quan trọng làm cho tình hình thay đổi căn bản. Cũng có thể chỉ chỗ rẽ của đường, sông v.v. theo nghĩa đen, nhưng phổ biến hơn trong cách dùng ẩn dụ. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ; thường kết hợp với các động từ như “成为” (trở thành), “是” (là), “发生” (xảy ra).

Ví dụ

  • 1 这个决定成为他人生的转折点。 (Quyết định này đã trở thành bước ngoặt cuộc đời anh ấy.)
  • 2 1949年是中国历史的转折点。 (Năm 1949 là bước ngoặt lịch sử của Trung Quốc.)
  • 3 这次会议是两国关系的转折点。 (Hội nghị này là bước ngoặt trong quan hệ giữa hai nước.)
  • 4 科学上的重大发现常常是技术发展的转折点。 (Những phát minh lớn trong khoa học thường là bước ngoặt của sự phát triển công nghệ.)
  • 5 那个夏天,我的生活发生了转折点。 (Mùa hè năm đó, cuộc sống của tôi đã bước sang một bước ngoặt.)
  • 6 这场战争成为该国历史的转折点。 (Cuộc chiến này đã trở thành bước ngoặt lịch sử của đất nước đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản