转换
zhuǎn huàn
Nghĩa
- chuyển đổi
Định nghĩa
转换是指改变事物的形式、状态或性质,使其从一种情况变为另一种情况。
Chuyển đổi là làm thay đổi hình thức, trạng thái hoặc tính chất của sự vật, làm cho nó từ một tình huống này sang một tình huống khác.
Cách dùng
转换常用于描述将一种形式、单位、状态或能量变为另一种。它可以用于抽象或具体的事物,例如转换话题、转换单位、转换格式等。
Chuyển đổi thường dùng để mô tả việc biến một hình thức, đơn vị, trạng thái hoặc năng lượng thành một loại khác. Nó có thể dùng cho sự vật trừu tượng hoặc cụ thể, ví dụ như đổi chủ đề, đổi đơn vị, đổi định dạng, v.v.
Ví dụ
- 1 你需要把这个文件转换成PDF格式。 (Bạn cần chuyển đổi tệp này sang định dạng PDF.)
- 2 飞机在跑道上转换了方向。 (Máy bay đã đổi hướng trên đường băng.)
- 3 我们应该转换一下思路。 (Chúng ta nên đổi cách suy nghĩ một chút.)
- 4 能量可以从一种形式转换为另一种形式。 (Năng lượng có thể chuyển từ dạng này sang dạng khác.)
- 5 他在会上转换了话题。 (Anh ấy đã đổi chủ đề trong cuộc họp.)
- 6 货币转换需要支付一定的手续费。 (Việc đổi tiền tệ cần phải trả một khoản phí nhất định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.