Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 转身

转身

zhuǎn shēn

HSK 6

Nghĩa

  • quay người
  • xoay người

Định nghĩa

转身指身体转动方向,也比喻改变方向或立场。

To turn around; to change direction or position.

Cách dùng

可用于实际动作,也用于比喻,如转变态度、方向等。

Used both literally and figuratively, e.g., to change attitude or direction.

Ví dụ

  • 1 转身离开了房间。 (He turned around and left the room.)
  • 2 转身一看,发现有人在叫她。 (She turned around and saw someone calling her.)
  • 3 公司决定转身投资新能源。 (The company decided to pivot and invest in new energy.)
  • 4 转身成为了一名作家。 (He turned around and became a writer.)
  • 5 形势突然转身,让人措手不及。 (The situation suddenly turned around, catching people off guard.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản