轮
lún
Nghĩa
- bánh xe
- luân phiên
- vòng, lượt
Định nghĩa
“轮”指车轮;引申为轮换、轮流;作量词时,用于圆形物体(如“一轮明月”)或循环发生的事情(如“一轮谈判”)。
“轮” có nghĩa là bánh xe; nghĩa rộng là luân phiên, thay phiên; khi dùng làm lượng từ, dùng cho vật thể tròn (như "một vầng trăng") hoặc sự việc diễn ra theo chu kỳ (như "một vòng đàm phán").
Cách dùng
“轮”可作名词、动词和量词。作名词时,指车轮或像轮子的东西;作动词时,表示按次序替换,常构成“轮到”“轮流”等词;作量词时,用于圆形事物或循环进行的动作,如“一轮明月”“一轮比赛”。
“轮” có thể dùng làm danh từ, động từ và lượng từ. Khi là danh từ, chỉ bánh xe hoặc vật giống hình bánh xe; khi là động từ, biểu thị sự thay thế theo thứ tự, thường tạo thành "轮到" (đến lượt), "轮流" (thay phiên); khi là lượng từ, dùng cho vật tròn hoặc hành động diễn ra theo chu kỳ, như "một vầng trăng", "một vòng thi đấu".
Ví dụ
- 1 这辆汽车的轮子坏了。(Bánh xe của chiếc ô tô này bị hỏng。)
- 2 一轮明月挂在天上。(Một vầng trăng tròn treo trên bầu trời。)
- 3 轮到我了。(Đến lượt tôi rồi。)
- 4 我们轮流值班。(Chúng tôi thay phiên trực ban。)
- 5 这场谈判进行了三轮。(Cuộc đàm phán này đã diễn ra ba vòng。)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.