Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 轮子

轮子

lún zi

HSK 6

Nghĩa

  • bánh xe

Định nghĩa

轮子是指各种车辆或机械上能够旋转的圆形部件,通常安装在轴上,用于减少摩擦并使物体移动。

Bánh xe là bộ phận hình tròn có thể quay trên trục của các loại xe hoặc máy móc, dùng để giảm ma sát và giúp vật thể di chuyển.

Cách dùng

“轮子”是名词,可以指汽车、自行车等车辆的轮子,也可以指机械中的圆形转动部件。常用结构有“汽车的轮子”、“轮子坏了”等。

“轮子” là danh từ, có thể chỉ bánh xe của xe ô tô, xe đạp, v.v., cũng có thể chỉ bộ phận quay hình tròn trong máy móc. Cấu trúc thường gặp như “汽车的轮子” (bánh xe ô tô), “轮子坏了” (hỏng bánh xe).

Ví dụ

  • 1 这辆汽车的轮子坏了。 (Bánh xe của chiếc ô tô này bị hỏng.)
  • 2 自行车的轮子转动得很快。 (Bánh xe đạp quay rất nhanh.)
  • 3 他把轮子换成了新的。 (Anh ấy đã thay bánh xe mới.)
  • 4 这个机器的轮子需要加油。 (Bánh xe của máy này cần tra dầu.)
  • 5 轮子没气了,我去打气。 (Bánh xe hết hơi, tôi đi bơm.)
  • 6 那个玩具车的轮子很小。 (Bánh xe của chiếc xe đồ chơi đó rất nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome