Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 轮廓

轮廓

lún kuò

HSK 7–9

Nghĩa

  • đường nét
  • đường viền

Định nghĩa

物体外沿的形状或图形的边界;也指事情的大致情况或概貌。

Hình dạng của đường viền ngoài của vật thể hoặc ranh giới của hình vẽ; cũng chỉ tình hình hoặc diện mạo chung của sự việc.

Cách dùng

常用于描述物体或场景的外形特征,也可以用来比喻对事物总体的、不详细的了解或概括。

Thường dùng để miêu tả đặc điểm hình dáng bên ngoài của vật thể hoặc cảnh vật, cũng có thể dùng để ví von về sự hiểu biết tổng thể, không chi tiết hoặc khái quát về sự việc.

Ví dụ

  • 1 远处的山峦在暮色中只剩下模糊的轮廓。 (Ngọn núi phía xa trong ánh hoàng hôn chỉ còn lại đường nét mờ nhạt.)
  • 2 他先在纸上画了一个人物的轮廓,然后再添加细节。 (Anh ấy đầu tiên vẽ phác thảo hình dáng một người trên giấy, sau đó mới thêm chi tiết.)
  • 3 警方根据目击者的描述,大致掌握了嫌疑人的轮廓。 (Cảnh sát dựa trên mô tả của nhân chứng, đã nắm được đại khái hình dáng của nghi phạm.)
  • 4 这份报告只给出了计划的轮廓,具体步骤还需要进一步讨论。 (Bản báo cáo này chỉ đưa ra khung khái quát của kế hoạch, các bước cụ thể vẫn cần thảo luận thêm.)
  • 5 经济的复苏已经显现出清晰的轮廓。 (Sự phục hồi kinh tế đã hiện ra những đường nét rõ ràng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome