轮椅
lún yǐ
Nghĩa
- xe lăn
Định nghĩa
装有轮子的椅子,供行走不便的人使用。
Ghế có bánh xe, dành cho người đi lại khó khăn.
Cách dùng
轮椅是名词,常用于医疗、护理和日常出行场景。可以说“坐轮椅”、“推轮椅”等。
Là danh từ, thường dùng trong bối cảnh y tế, chăm sóc và đi lại hàng ngày. Có thể nói “ngồi xe lăn”, “đẩy xe lăn”, v.v.
Ví dụ
- 1 这位老人因为腿脚不便,每天都要坐轮椅出行。 (Ông cụ này vì chân khó đi lại nên mỗi ngày đều phải ngồi xe lăn để ra ngoài.)
- 2 护士把病人从病床上扶到轮椅上。 (Y tá đỡ bệnh nhân từ giường bệnh sang xe lăn.)
- 3 他推着轮椅带母亲去公园散步。 (Anh ấy đẩy xe lăn đưa mẹ ra công viên đi dạo.)
- 4 这个轮椅可以折叠,方便放在汽车后备箱里。 (Chiếc xe lăn này có thể gập lại, tiện để trong cốp xe hơi.)
- 5 残疾人专用停车位旁边通常有轮椅通道。 (Bên cạnh chỗ đỗ xe dành cho người khuyết tật thường có lối đi cho xe lăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.