轮流
lún liú
Nghĩa
- luân phiên
- lần lượt
Định nghĩa
按次序一个接替一个地做某件事或进行某种活动。
Làm việc gì đó hoặc tiến hành hoạt động nào đó lần lượt theo thứ tự, người này tiếp nối người kia.
Cách dùng
“轮流”通常作状语,表示动作或状态按顺序交替进行,可以修饰动词或动词短语,常与“着”连用,如“轮流着做”。也可放在主语前,如“大家轮流”。
“轮流” thường làm trạng ngữ, biểu thị hành động hoặc trạng thái được thực hiện luân phiên theo thứ tự, có thể bổ nghĩa cho động từ hoặc cụm động từ, thường dùng với “着” (ví dụ: “轮流着做”). Cũng có thể đứng trước chủ ngữ, như “大家轮流”.
Ví dụ
- 1 我们轮流打扫教室,每人一天。 (Chúng tôi luân phiên quét dọn lớp học, mỗi người một ngày.)
- 2 大家轮流发言,不要抢着说。 (Mọi người hãy lần lượt phát biểu, đừng giành nói.)
- 3 护士轮流照顾病人,确保他们随时有人陪伴。 (Các y tá thay phiên chăm sóc bệnh nhân, đảm bảo họ luôn có người bên cạnh.)
- 4 这几个人轮流开车,避免疲劳驾驶。 (Mấy người này luân phiên lái xe, tránh lái xe mệt mỏi.)
- 5 孩子们轮流玩滑梯,很有秩序。 (Bọn trẻ lần lượt chơi cầu trượt, rất trật tự.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.