Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 轮船

轮船

lún chuán

HSK 6

Nghĩa

  • tàu thủy

Định nghĩa

指用机器推进的船,特指早期以蒸汽机为动力的船,现在也泛指大型的机动船。

Chỉ những con tàu được đẩy bằng máy móc, đặc biệt là tàu chạy bằng động cơ hơi nước thời kỳ đầu, ngày nay cũng chỉ chung các loại tàu thủy cỡ lớn.

Cách dùng

用于正式或口语中,常指在海上或江河上航行的大型载客或运货的船。与‘帆船’相对。

Dùng trong văn viết hoặc khẩu ngữ, thường chỉ những tàu lớn chở khách hoặc chở hàng trên biển hoặc sông. Trái nghĩa với 'thuyền buồm'.

Ví dụ

  • 1 我们坐轮船去上海。 (Chúng tôi đi tàu thủy đến Thượng Hải.)
  • 2 这艘轮船很大,可以容纳一千名乘客。 (Con tàu thủy này rất lớn, có thể chứa một nghìn hành khách.)
  • 3 昨天我在码头看到一艘白色的轮船。 (Hôm qua tôi nhìn thấy một chiếc tàu thủy màu trắng ở bến cảng.)
  • 4 轮船在海上遇到了风暴,但最终安全抵达。 (Tàu thủy gặp bão trên biển, nhưng cuối cùng đã đến nơi an toàn.)
  • 5 他第一次坐轮船,感觉非常兴奋。 (Anh ấy lần đầu đi tàu thủy, cảm thấy rất hào hứng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome