Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 软

软

ruǎn

HSK 5

Nghĩa

  • mềm
  • mềm dẻo

Định nghĩa

形容词,指物体内部组织疏松,受外力作用后容易改变形状;也指性格、态度等不强硬;还指与硬件相对的非实体部分。

Tính từ, chỉ vật có cấu trúc bên trong xốp, dễ thay đổi hình dạng khi chịu lực; cũng chỉ tính cách, thái độ không cứng rắn; còn chỉ phần phi vật thể so với phần cứng.

Cách dùng

常作定语或谓语,修饰具体物体或抽象事物。用于形容物体的质地时,常与“硬”相对;用于形容人的态度、性格时,带有温和、不够坚强的意思;在“软件”等词中,表示非实体的程序或技术。

Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, bổ nghĩa cho vật thể cụ thể hoặc sự vật trừu tượng. Khi dùng để miêu tả chất liệu vật thể, thường đối lập với '硬'; khi dùng để miêu tả thái độ, tính cách con người, mang nghĩa ôn hòa, không đủ kiên cường; trong từ như '软件', chỉ chương trình hoặc kỹ thuật phi vật thể.

Ví dụ

  • 1 这个枕头很软。(Cái gối này rất mềm.)
  • 2 他说话的语气很软,让人无法拒绝。(Giọng nói của anh ấy rất mềm mỏng, khiến người khác khó từ chối.)
  • 3 别太软弱了,要坚强一点。(Đừng quá yếu đuối, hãy mạnh mẽ lên một chút.)
  • 4 他的态度软了下来,同意了我的请求。(Thái độ của anh ấy đã dịu lại, đồng ý với yêu cầu của tôi.)
  • 5 这台电脑需要安装一些软件。(Máy tính này cần cài đặt một số phần mềm.)
  • 6 这种木头很软,容易加工。(Loại gỗ này rất mềm, dễ gia công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome