软件
ruǎn jiàn
Nghĩa
- phần mềm
Định nghĩa
计算机系统中运行的程序、数据和文档的集合,与硬件相对。
Tập hợp các chương trình, dữ liệu và tài liệu chạy trong hệ thống máy tính, đối lập với phần cứng.
Cách dùng
“软件”是名词,指计算机程序及相关数据,常与“硬件”对举。可用于表示操作系统、应用程序、开发工具等。也可比喻为组织机构中非实体的规则或方法。
“软件” là danh từ, chỉ chương trình máy tính và dữ liệu liên quan, thường đối lập với “phần cứng”. Có thể dùng cho hệ điều hành, ứng dụng, công cụ phát triển, v.v. Cũng có thể ví von về quy tắc hoặc phương pháp phi vật thể trong tổ chức.
Ví dụ
- 1 这个软件非常好用,我每天都用。 (Phần mềm này rất hữu dụng, tôi dùng nó mỗi ngày.)
- 2 你需要安装什么软件才能打开这个文件? (Bạn cần cài đặt phần mềm gì để mở được tệp này?)
- 3 公司正在开发一款新的财务管理软件。 (Công ty đang phát triển một phần mềm quản lý tài chính mới.)
- 4 软件工程师需要不断学习新的编程语言。 (Kỹ sư phần mềm cần không ngừng học các ngôn ngữ lập trình mới.)
- 5 硬件和软件是计算机系统不可缺少的两个部分。 (Phần cứng và phần mềm là hai bộ phận không thể thiếu của hệ thống máy tính.)
- 6 这个手机软件可以帮你学习中文。 (Phần mềm điện thoại này có thể giúp bạn học tiếng Trung.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.