Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 软实力

软实力

ruǎn shí lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • sức mạnh mềm

Định nghĩa

指一个国家通过文化和意识形态吸引力而非军事或经济力量来影响其他国家的能力。

Là khả năng của một quốc gia ảnh hưởng đến các quốc gia khác thông qua sức hấp dẫn về văn hóa và hệ tư tưởng, chứ không phải bằng sức mạnh quân sự hay kinh tế.

Cách dùng

用于描述国际关系中国家的影响力来源,常与硬实力(军事、经济力量)相对。

Được dùng để mô tả nguồn gốc ảnh hưởng của một quốc gia trong quan hệ quốc tế, thường đối lập với sức mạnh cứng (sức mạnh quân sự, kinh tế).

Ví dụ

  • 1 美国的软实力很大程度上来自其流行文化和好莱坞电影。 (Sức mạnh mềm của Mỹ phần lớn đến từ văn hóa đại chúng và phim ảnh Hollywood của nước này.)
  • 2 中国通过孔子学院传播汉语和中国文化,提升了自身的软实力。 (Trung Quốc thông qua Học viện Khổng Tử để truyền bá tiếng Hán và văn hóa Trung Quốc, từ đó nâng cao sức mạnh mềm của mình.)
  • 3 在全球化时代,软实力在国际关系中的作用越来越重要。 (Trong thời đại toàn cầu hóa, vai trò của sức mạnh mềm trong quan hệ quốc tế ngày càng quan trọng.)
  • 4 一个国家除了拥有强大的军事力量,还需要注重软实力的建设。 (Một quốc gia ngoài có sức mạnh quân sự mạnh mẽ, còn cần chú trọng xây dựng sức mạnh mềm.)
  • 5 日本通过动漫和美食文化吸引了世界各地的游客,这是软实力的体现。 (Nhật Bản thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới thông qua văn hóa anime và ẩm thực, đây là biểu hiện của sức mạnh mềm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản