Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 软弱

软弱

ruǎn ruò

HSK 7–9

Nghĩa

  • yếu đuối
  • nhu nhược

Định nghĩa

软弱指身体或性格上缺乏力量,不坚强,容易屈服。多形容人的意志不坚定或身体虚弱。

Yếu đuối nghĩa là thiếu sức mạnh về thể chất hoặc tính cách, không kiên cường, dễ khuất phục. Thường dùng để miêu tả ý chí không vững vàng hoặc cơ thể yếu ớt.

Cách dùng

软弱多用来形容人的性格,表示不坚强、不果断,带有贬义;也可以形容身体虚弱。常作谓语或定语。

Từ này thường dùng để miêu tả tính cách con người, biểu thị sự không kiên cường, không quyết đoán, mang nghĩa tiêu cực; cũng có thể miêu tả cơ thể yếu ớt. Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 他性格软弱,总是被人欺负。 (Anh ấy tính cách nhu nhược, lúc nào cũng bị người khác bắt nạt.)
  • 2 面对困难,我们不能软弱退缩。 (Đối mặt với khó khăn, chúng ta không thể yếu đuối và lùi bước.)
  • 3 她刚生完病,身体还很软弱。 (Cô ấy vừa khỏi bệnh, thân thể vẫn còn yếu ớt.)
  • 4 一个软弱的人很难在竞争中生存。 (Một người yếu đuối rất khó tồn tại trong cạnh tranh.)
  • 5 别看他外表强硬,内心其实很软弱。 (Đừng nhìn vẻ ngoài cứng rắn của anh ta, thực ra trong lòng rất mềm yếu.)
  • 6 软弱不是错,但我们要学会坚强。 (Yếu đuối không phải là lỗi, nhưng chúng ta phải học cách kiên cường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome