Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 轰

轰

hōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • xua đuổi
  • đuổi đi

Định nghĩa

形容巨大的声响;同时作动词,表示用武力攻击或驱赶。

Miêu tả âm thanh lớn; đồng thời làm động từ, biểu thị dùng vũ lực tấn công hoặc đuổi đi.

Cách dùng

常用于形容雷声、炮声等巨响;作动词时,可表示‘轰炸’或‘驱赶’;也可构成‘轰动’等词语,表示引起广泛关注。

Thường dùng để miêu tả tiếng sấm, tiếng pháo vang dội; khi làm động từ, có thể biểu thị 'oanh tạc' hoặc 'đuổi đi'; cũng có thể cấu thành từ như '轰动' (gây chấn động), biểu thị gây sự chú ý rộng rãi.

Ví dụ

  • 1 轰的一声,雷声响彻天际。 (Một tiếng ầm, sấm vang khắp trời.)
  • 2 敌军轰炸了这座城市。 (Quân địch đã oanh tạc thành phố này.)
  • 3 他把那只猫轰走了。 (Anh ta đuổi con mèo đi.)
  • 4 这个消息轰动了全国。 (Tin này gây chấn động cả nước.)
  • 5 拖拉机轰隆隆地开过来。 (Chiếc máy kéo ầm ầm chạy tới.)
  • 6 大炮轰击敌人的阵地。 (Đại bác bắn phá trận địa của địch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome