Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 轰炸

轰炸

hōng zhà

HSK 7–9

Nghĩa

  • ném bom
  • oanh tạc

Định nghĩa

从空中向地面或水面的目标投掷炸弹或发射导弹进行攻击。也比喻对某人或某事进行集中的、猛烈的批评或攻击。

Từ trên không ném bom hoặc phóng tên lửa tấn công các mục tiêu trên mặt đất hoặc mặt nước. Cũng được dùng để ví việc chỉ trích hoặc tấn công ai đó hoặc cái gì đó một cách tập trung và dữ dội.

Cách dùng

作动词,可带宾语。常用于军事方面,也可以用于比喻,表示集中的、强烈的谴责或批评。

Là động từ, có thể mang tân ngữ. Thường dùng trong quân sự, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, biểu thị sự lên án hoặc chỉ trích tập trung và mạnh mẽ.

Ví dụ

  • 1 敌军轰炸了这座城市。 (Quân địch đã ném bom thành phố này.)
  • 2 他们在深夜轰炸了敌人的军事基地。 (Họ đã oanh tạc căn cứ quân sự của địch vào đêm khuya.)
  • 3 持续的轰炸让居民无法正常生活。 (Việc oanh tạc liên tục khiến người dân không thể sống bình thường.)
  • 4 这部电影上映后,遭到了影评人的轰炸式差评。 (Bộ phim này sau khi ra mắt đã bị các nhà phê bình chê bai dữ dội.)
  • 5 商家用广告轰炸来吸引顾客。 (Các nhà kinh doanh dùng quảng cáo tràn lan để thu hút khách hàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản