Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 轻

轻

qīng

HSK 4

Nghĩa

  • nhẹ
  • nhẹ nhàng

Định nghĩa

指重量小,跟“重”相对;也指程度浅、数量少;或指不重要、轻视。

Nghĩa là trọng lượng nhỏ, trái với 'nặng'; cũng chỉ mức độ nông cạn, số lượng ít; hoặc chỉ sự không quan trọng, xem nhẹ.

Cách dùng

“轻”常用于形容物体的重量、动作的分量或程度的深浅。可作形容词或动词,如“轻视”。在口语和书面语中都很常用。

'轻' thường dùng để miêu tả trọng lượng của vật, mức độ của hành động hoặc độ sâu của trình độ. Có thể là tính từ hoặc động từ, như '轻视' (coi nhẹ). Rất thông dụng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 这个箱子很轻。 (Cái hòm này rất nhẹ.)
  • 2 他轻轻地关上了门。 (Anh ấy nhẹ nhàng đóng cửa lại.)
  • 3 他的病不轻,需要住院。 (Bệnh của anh ấy không nhẹ, cần phải nhập viện.)
  • 4 这件事不能轻信别人。 (Việc này không thể dễ dàng tin người khác.)
  • 5 他年纪轻轻就很有成就。 (Anh ấy còn trẻ mà đã có thành tựu lớn.)
  • 6 请你轻一点儿说话。 (Bạn làm ơn nói nhẹ một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome