Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 轻型

轻型

qīng xíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • loại nhẹ
  • hạng nhẹ

Định nghĩa

指重量较轻、规模较小、载荷较小的类型或型号,多用于描述车辆、飞机、武器、材料等。

Chỉ loại có trọng lượng nhẹ, kích thước nhỏ, tải trọng nhỏ, thường dùng để mô tả xe cộ, máy bay, vũ khí, vật liệu, v.v.

Cách dùng

常用作形容词或前缀,置于名词之前,表示该事物属于轻型、轻便、小规模的一类,与“重型”相对。

Thường dùng như tính từ hoặc tiền tố, đặt trước danh từ, biểu thị sự vật thuộc loại nhẹ, gọn nhẹ, quy mô nhỏ, trái nghĩa với “hạng nặng”.

Ví dụ

  • 1 这种轻型卡车在农村很受欢迎。 (Loại xe tải hạng nhẹ này rất được ưa chuộng ở nông thôn.)
  • 2 他们正在研发一种新型的轻型材料。 (Họ đang nghiên cứu phát triển một loại vật liệu nhẹ mới.)
  • 3 轻型飞机适合用于短途旅行。 (Máy bay hạng nhẹ thích hợp cho việc du lịch đường ngắn.)
  • 4 军队需要更多的轻型武器装备。 (Quân đội cần thêm nhiều vũ khí trang bị hạng nhẹ.)
  • 5 这座桥只能承载轻型汽车。 (Cây cầu này chỉ có thể chịu được xe ô tô hạng nhẹ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome