Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 轻微

轻微

qīng wēi

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhẹ
  • không đáng kể

Định nghĩa

形容程度轻,不严重,不重大。

Miêu tả mức độ nhẹ, không nghiêm trọng, không lớn.

Cách dùng

用于形容事物的程度、力量、影响等比较小,常修饰“症状”“事故”“损伤”“声音”等名词,也可修饰动词。

Dùng để miêu tả mức độ, lực lượng, ảnh hưởng của sự vật là tương đối nhỏ, thường bổ nghĩa cho các danh từ như 'triệu chứng', 'tai nạn', 'tổn thương', 'âm thanh', v.v., cũng có thể bổ nghĩa cho động từ.

Ví dụ

  • 1 他只是受了轻微的擦伤。 (Anh ấy chỉ bị trầy xước nhẹ.)
  • 2 这次地震的震感很轻微。 (Cảm giác rung chuyển của trận động đất này rất nhẹ.)
  • 3 医生说他的症状很轻微,不用担心。 (Bác sĩ nói triệu chứng của anh ấy rất nhẹ, không cần lo lắng.)
  • 4 远处传来轻微的脚步声。 (Từ xa vọng lại tiếng bước chân nhẹ.)
  • 5 这个问题的影响比较轻微,不必过于在意。 (Ảnh hưởng của vấn đề này tương đối nhỏ, không cần quá để tâm.)
  • 6 轻微的错误可能会被忽略。 (Sai lầm nhỏ có thể bị bỏ qua.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome