轻易
qīng yì
Nghĩa
- dễ dàng
- tùy tiện
Định nghĩa
形容事情简单容易,或做事轻率、不慎重。
Miêu tả việc gì đó đơn giản dễ dàng, hoặc làm việc một cách khinh suất, không thận trọng.
Cách dùng
常用于否定句,表示不随便、不轻率地做某事。也可用于肯定句,表示很容易做到。
Thường dùng trong câu phủ định, biểu thị không tùy tiện, không khinh suất làm việc gì. Cũng có thể dùng trong câu khẳng định, biểu thị làm được một cách dễ dàng.
Ví dụ
- 1 他轻易不会答应别人的请求。(Anh ấy không dễ dàng đồng ý yêu cầu của người khác.)
- 2 这不是一件轻易就能完成的任务。(Đây không phải là nhiệm vụ có thể hoàn thành một cách dễ dàng.)
- 3 不要轻易相信陌生人的话。(Đừng dễ dàng tin lời người lạ.)
- 4 他轻易地就解决了这个问题。(Anh ấy đã giải quyết vấn đề này một cách dễ dàng.)
- 5 成功不是轻易就能得到的。(Thành công không phải dễ dàng mà có được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản