轻松
qīng sōng
Nghĩa
- thoải mái
- nhẹ nhõm
- dễ dàng
Định nghĩa
轻松:指不感到有负担、不紧张、不费力;也指使某人的心情放松或处于一种闲适的状态。
Nhẹ nhàng, thoải mái, không cảm thấy có gánh nặng, không căng thẳng, không tốn sức; cũng chỉ việc làm cho tâm trạng của ai đó thư giãn hoặc ở trong trạng thái thư nhàn.
Cách dùng
一般作形容词,常与'工作'、'心情'、'语气'、'步伐'等搭配;也可用在动词后,如'觉得轻松';可重叠为'轻轻松松'表示更强调;也可与'一下'连用,表示放松一下。
Thường dùng như tính từ, hay kết hợp với 'công việc', 'tâm trạng', 'giọng điệu', 'bước chân' v.v.; cũng có thể dùng sau động từ, như 'cảm thấy nhẹ nhàng'; có thể lặp lại thành '轻轻松松' để nhấn mạnh hơn; cũng có thể kết hợp với '一下' để biểu thị thư giãn một chút.
Ví dụ
- 1 这份工作很轻松,我每天准时下班。(Công việc này rất nhẹ nhàng, ngày nào tôi cũng tan làm đúng giờ.)
- 2 考试结束后,大家的心情都轻松了很多。(Sau khi kỳ thi kết thúc, tâm trạng của mọi người đều thoải mái hơn nhiều.)
- 3 他轻松地举起了这块大石头。(Anh ấy nhẹ nhàng nhấc lên tảng đá lớn này.)
- 4 我们周末去公园散步,享受轻松的生活。(Cuối tuần chúng tôi đi dạo công viên, tận hưởng cuộc sống nhẹ nhàng.)
- 5 她说话的语气很轻松,一点也不紧张。(Giọng nói của cô ấy rất thoải mái, không một chút căng thẳng nào.)
- 6 周末我想轻松一下,什么都不做。(Cuối tuần tôi muốn thư giãn một chút, không làm gì cả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.