轻而易举
qīng ér yì jǔ
Nghĩa
- dễ như trở bàn tay
- dễ dàng
Định nghĩa
形容事情很容易做,不费力气。
Miêu tả việc gì đó rất dễ làm, không tốn sức lực.
Cách dùng
作谓语、定语、状语;用于口语和书面语,常与“地”连用表示动作方式。
Dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ; dùng trong khẩu ngữ và văn viết, thường kết hợp với "地" để chỉ cách thức hành động.
Ví dụ
- 1 这件事对他来说轻而易举。 (Việc này đối với anh ấy thật dễ dàng.)
- 2 他轻而易举地通过了考试。 (Anh ấy vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.)
- 3 不要以为成功是轻而易举的。 (Đừng nghĩ rằng thành công là dễ dàng.)
- 4 她轻而易举地举起了杠铃。 (Cô ấy nhấc thanh tạ lên một cách dễ dàng.)
- 5 我们轻而易举地解决了这个难题。 (Chúng tôi đã giải quyết vấn đề khó khăn này một cách dễ dàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản