轻视
qīng shì
Nghĩa
- coi thường
- xem nhẹ
Định nghĩa
看不起;不重视;小看。
Xem thường; không coi trọng; coi nhẹ.
Cách dùng
动词。表示对人或事物不重视,认为其不重要或不值得认真对待。常用于否定句或表示提醒的句式中。
Động từ. Diễn tả việc không coi trọng người hoặc sự việc, cho rằng nó không quan trọng hoặc không đáng để nghiêm túc đối xử. Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu mang tính nhắc nhở.
Ví dụ
- 1 不要轻视别人的能力。 (Đừng xem thường khả năng của người khác.)
- 2 他因为轻视对手而输掉了比赛。 (Anh ấy vì khinh thường đối thủ mà thua trận.)
- 3 在工作中,我们不能轻视任何细节。 (Trong công việc, chúng ta không được coi thường bất kỳ chi tiết nào.)
- 4 这个问题虽然看起来简单,但我们不能轻视它。 (Vấn đề này nhìn thì đơn giản, nhưng chúng ta không được xem nhẹ nó.)
- 5 她从来没有轻视过任何一个学生。 (Cô ấy chưa bao giờ khinh thường bất kỳ học sinh nào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.