Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 轻重

轻重

qīng zhòng

HSK 5

Nghĩa

  • mức độ nặng nhẹ

Định nghĩa

指物体的重量或事情的重要程度、严重程度。

Chỉ trọng lượng của vật thể hoặc mức độ quan trọng, nghiêm trọng của sự việc.

Cách dùng

‘轻重’常用于指称物体的重量,也用于比喻事情的重要程度或严重性。常与‘权衡’、‘不分’、‘不知’等搭配使用。

'轻重' thường dùng để chỉ trọng lượng của vật thể, cũng dùng để ví mức độ quan trọng hoặc nghiêm trọng của sự việc. Thường kết hợp với 'cân nhắc' (权衡), 'không phân biệt' (不分), 'không biết' (不知) v.v.

Ví dụ

  • 1 买东西时要注意商品的轻重。(Khi mua đồ cần chú ý đến trọng lượng của hàng hóa.)
  • 2 他不知道这件事的轻重。(Anh ấy không biết mức độ nghiêm trọng của việc này.)
  • 3 你说话要分轻重,别得罪人。(Nói chuyện phải biết nặng nhẹ, đừng làm mất lòng người.)
  • 4 这个问题可轻可重,要仔细考虑。(Vấn đề này có thể nhẹ hoặc nặng, cần cân nhắc kỹ.)
  • 5 他做事不分轻重,常把小事当大事。(Anh ấy làm việc không biết nặng nhẹ, thường coi chuyện nhỏ thành chuyện lớn.)
  • 6 经过医生的检查,他才知道病情的轻重。(Sau khi bác sĩ kiểm tra, anh ấy mới biết mức độ nghiêm trọng của bệnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome